67
GK
G. Ochoa
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Guillermo Ochoa
GK
67
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
64
26
27
26
26
29
29
26
28
28
23
23
24
24
25
25
23
TM Đổ người
64
TM bắt bóng
60
TM phát bóng
59
TM Phản xạ
65
Tốc độ
44
TM chọn vị trí
71
Tốc độ
44
Tăng tốc
44
Dứt điểm
10
Lực sút
44
Sút xa
9
Chọn vị trí
14
Vô lê
14
Penalty
14
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
13
Chuyền dài
32
Đá phạt
15
Sút xoáy
12
Rê bóng
17
Giữ bóng
22
Khéo léo
50
Thăng bằng
38
Phản ứng
60
Kèm người
18
Lấy bóng
8
Cắt bóng
20
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
53
Thể lực
33
Quyết đoán
16
Nhảy
58
Bình tĩnh
53
TM đổ người
64
TM bắt bóng
60
TM phát bóng
59
TM phản xạ
65
TM chọn vị trí
71
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~2026 | AEL 리마솔 | |
| 2024~ |
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2023~ |
Salernitana
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2019~ |
America
|
|
| 2019~2023 |
America
|
|
| 2017~2019 |
Standard liège
|
|
| 2016~2017 |
Granada CF
|
|
| 2014~2016 |
Malaga CF
|
|
| 2014~2017 |
Malaga CF
|
|
| 2011~2014 |
AC Ajaccio
|
|
| 2004~2011 |
America
|
|
| 2002~2011 |
America
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández