89
CDM
L. Paredes
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leandro Paredes
CDM
89
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
78
83
82
82
87
85
86
84
84
79
79
82
82
83
83
79
Tốc độ
75
Sút
74
Chuyền bóng
87
Rê bóng
85
Phòng thủ
80
Thể chất
78
Tốc độ
72
Tăng tốc
79
Dứt điểm
70
Lực sút
82
Sút xa
77
Chọn vị trí
84
Vô lê
71
Penalty
65
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
76
Chuyền dài
90
Đá phạt
78
Sút xoáy
79
Rê bóng
85
Giữ bóng
89
Khéo léo
79
Thăng bằng
74
Phản ứng
89
Kèm người
82
Lấy bóng
85
Cắt bóng
83
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
74
Thể lực
88
Quyết đoán
81
Nhảy
61
Bình tĩnh
74
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Boca Juniors
|
|
| 2023~ |
AS Roma
|
|
| 2023~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
AS Roma
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2019 | 제니트 | |
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 |
AS Roma
|
|
| 2014~2014 | 키에보 베로나 | |
| 2014~2015 |
AS Roma
|
|
| 2010~2014 |
Boca Juniors
|
|
| 2010~2015 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard