110
CM
L. Paredes
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leandro Paredes
CM
110
CDM
110
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
100
102
102
102
107
104
107
103
103
105
105
106
106
106
106
105
Tốc độ
97
Sút
96
Chuyền bóng
108
Rê bóng
102
Phòng thủ
105
Thể chất
105
Tốc độ
97
Tăng tốc
97
Dứt điểm
87
Lực sút
110
Sút xa
104
Chọn vị trí
102
Vô lê
87
Penalty
110
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
108
Chuyền dài
110
Đá phạt
95
Sút xoáy
107
Rê bóng
98
Giữ bóng
110
Khéo léo
102
Thăng bằng
105
Phản ứng
106
Kèm người
105
Lấy bóng
109
Cắt bóng
105
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
102
Thể lực
109
Quyết đoán
109
Nhảy
102
Bình tĩnh
109
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Boca Juniors
|
|
| 2023~ |
AS Roma
|
|
| 2023~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
AS Roma
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2019 | 제니트 | |
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 |
AS Roma
|
|
| 2014~2014 | 키에보 베로나 | |
| 2014~2015 |
AS Roma
|
|
| 2010~2014 |
Boca Juniors
|
|
| 2010~2015 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard