72
CM
L. Paredes
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leandro Paredes
CM
72
CDM
72
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
61
64
64
64
69
66
69
65
65
64
64
64
64
66
66
64
Tốc độ
55
Sút
61
Chuyền bóng
72
Rê bóng
69
Phòng thủ
63
Thể chất
65
Tốc độ
55
Tăng tốc
55
Dứt điểm
53
Lực sút
76
Sút xa
64
Chọn vị trí
55
Vô lê
63
Penalty
75
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
68
Chuyền dài
74
Đá phạt
69
Sút xoáy
73
Rê bóng
69
Giữ bóng
74
Khéo léo
60
Thăng bằng
66
Phản ứng
63
Kèm người
62
Lấy bóng
67
Cắt bóng
68
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
62
Thể lực
64
Quyết đoán
78
Nhảy
59
Bình tĩnh
72
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Boca Juniors
|
|
| 2023~ |
AS Roma
|
|
| 2023~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
AS Roma
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2019 | 제니트 | |
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 |
AS Roma
|
|
| 2014~2014 | 키에보 베로나 | |
| 2014~2015 |
AS Roma
|
|
| 2010~2014 |
Boca Juniors
|
|
| 2010~2015 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard