89
GK
José Sá
13
86
31
33
33
33
34
35
31
33
33
31
31
30
30
30
30
31
TM Đổ người
89
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
90
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
48
Tăng tốc
49
Dứt điểm
22
Lực sút
19
Sút xa
29
Chọn vị trí
21
Vô lê
17
Penalty
23
Chuyền ngắn
30
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
26
Chuyền dài
33
Đá phạt
31
Sút xoáy
19
Rê bóng
18
Giữ bóng
20
Khéo léo
68
Thăng bằng
48
Phản ứng
87
Kèm người
26
Lấy bóng
19
Cắt bóng
18
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
70
Thể lực
34
Quyết đoán
26
Nhảy
76
Bình tĩnh
38
TM đổ người
89
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
79
TM phản xạ
90
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~2021 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2019 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2021 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2016~2016 | FC 포르투 B | |
| 2016~2018 |
FC Porto
|
|
| 2016~2019 |
FC Porto
|
|
| 2013~2016 |
Maritimo
|
|
| 2012~2016 | 마리티무 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández