69
GK
José Sá
5
66
28
29
28
28
31
31
29
29
29
26
26
25
25
26
26
26
TM Đổ người
68
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
62
TM Phản xạ
68
Tốc độ
46
TM chọn vị trí
67
Tốc độ
47
Tăng tốc
46
Dứt điểm
13
Lực sút
47
Sút xa
16
Chọn vị trí
15
Vô lê
15
Penalty
9
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
16
Chuyền dài
37
Đá phạt
18
Sút xoáy
10
Rê bóng
15
Giữ bóng
16
Khéo léo
55
Thăng bằng
35
Phản ứng
66
Kèm người
12
Lấy bóng
16
Cắt bóng
16
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
66
Thể lực
30
Quyết đoán
31
Nhảy
64
Bình tĩnh
40
TM đổ người
68
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
62
TM phản xạ
68
TM chọn vị trí
67
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~2021 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2019 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2021 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2016~2016 | FC 포르투 B | |
| 2016~2018 |
FC Porto
|
|
| 2016~2019 |
FC Porto
|
|
| 2013~2016 |
Maritimo
|
|
| 2012~2016 | 마리티무 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos