88
GK
José Sá
14
85
43
44
43
43
46
46
44
44
44
41
41
41
41
41
41
41
TM Đổ người
88
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
88
Tốc độ
61
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
62
Tăng tốc
61
Dứt điểm
28
Lực sút
63
Sút xa
31
Chọn vị trí
30
Vô lê
30
Penalty
24
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
31
Chuyền dài
52
Đá phạt
33
Sút xoáy
25
Rê bóng
30
Giữ bóng
31
Khéo léo
70
Thăng bằng
50
Phản ứng
86
Kèm người
27
Lấy bóng
31
Cắt bóng
31
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
81
Thể lực
45
Quyết đoán
46
Nhảy
77
Bình tĩnh
55
TM đổ người
88
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
79
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~2021 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2019 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2021 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2016~2016 | FC 포르투 B | |
| 2016~2018 |
FC Porto
|
|
| 2016~2019 |
FC Porto
|
|
| 2013~2016 |
Maritimo
|
|
| 2012~2016 | 마리티무 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos