100
CM
E. Pérez
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Enzo Pérez
CM
100
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
89
93
93
93
97
95
96
94
94
90
90
93
93
94
94
90
Tốc độ
95
Sút
86
Chuyền bóng
96
Rê bóng
93
Phòng thủ
89
Thể chất
94
Tốc độ
95
Tăng tốc
95
Dứt điểm
84
Lực sút
90
Sút xa
88
Chọn vị trí
93
Vô lê
79
Penalty
94
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
86
Chuyền dài
100
Đá phạt
84
Sút xoáy
89
Rê bóng
92
Giữ bóng
98
Khéo léo
90
Thăng bằng
88
Phản ứng
98
Kèm người
84
Lấy bóng
96
Cắt bóng
95
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
94
Thể lực
98
Quyết đoán
96
Nhảy
82
Bình tĩnh
95
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 데포르티보 마이푸 | |
| 2026~2026 |
Argentinos Juniors
|
|
| 2025~ |
River Plate
|
|
| 2025~2025 |
River Plate
|
|
| 2024~ |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2024~2024 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2017~ |
River Plate
|
|
| 2017~2024 |
River Plate
|
|
| 2015~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2012 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2012~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2015 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2011 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2003~2007 |
Godoy Cruz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández