67
CDM
E. Pérez
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Enzo Pérez
CDM
67
178cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
59
61
60
60
64
62
64
61
61
62
62
61
61
62
62
62
Tốc độ
49
Sút
57
Chuyền bóng
64
Rê bóng
64
Phòng thủ
62
Thể chất
63
Tốc độ
48
Tăng tốc
51
Dứt điểm
54
Lực sút
62
Sút xa
57
Chọn vị trí
64
Vô lê
58
Penalty
64
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
59
Chuyền dài
62
Đá phạt
57
Sút xoáy
64
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
64
Thăng bằng
66
Phản ứng
62
Kèm người
61
Lấy bóng
65
Cắt bóng
65
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
62
Thể lực
66
Quyết đoán
66
Nhảy
59
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
River Plate
|
|
| 2024~ |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2024~2024 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2017~ |
River Plate
|
|
| 2017~2024 |
River Plate
|
|
| 2015~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2012 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2012~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2015 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2011 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2003~2007 |
Godoy Cruz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard