112
CAM
E. Pérez
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Enzo Pérez
CAM
112
CM
112
178cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
104
107
107
107
109
109
107
108
108
103
102
105
105
106
106
103
Tốc độ
107
Sút
99
Chuyền bóng
108
Rê bóng
110
Phòng thủ
101
Thể chất
105
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
95
Lực sút
104
Sút xa
102
Chọn vị trí
111
Vô lê
93
Penalty
103
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
103
Chuyền dài
108
Đá phạt
95
Sút xoáy
105
Rê bóng
109
Giữ bóng
112
Khéo léo
110
Thăng bằng
108
Phản ứng
111
Kèm người
93
Lấy bóng
109
Cắt bóng
109
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
102
Thể lực
109
Quyết đoán
112
Nhảy
93
Bình tĩnh
110
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
River Plate
|
|
| 2024~ |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2024~2024 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2017~ |
River Plate
|
|
| 2017~2024 |
River Plate
|
|
| 2015~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2012 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2012~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2011~2015 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2011 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2003~2007 |
Godoy Cruz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard