100
CM
M. Pašalić
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Pašalić
CM
100
CAM
99
CF
98
188cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
95
95
94
94
97
96
94
95
95
91
91
91
91
92
92
91
Tốc độ
85
Sút
95
Chuyền bóng
95
Rê bóng
94
Phòng thủ
88
Thể chất
96
Tốc độ
85
Tăng tốc
86
Dứt điểm
97
Lực sút
96
Sút xa
94
Chọn vị trí
102
Vô lê
88
Penalty
81
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
91
Chuyền dài
102
Đá phạt
79
Sút xoáy
88
Rê bóng
96
Giữ bóng
96
Khéo léo
90
Thăng bằng
86
Phản ứng
97
Kèm người
82
Lấy bóng
94
Cắt bóng
93
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
97
Thể lực
98
Quyết đoán
96
Nhảy
93
Bình tĩnh
95
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2017 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
Spartak moscow
|
|
| 2016~2017 |
AC Milan
|
|
| 2015~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2015 |
Elche CF
|
|
| 2014~2020 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Hajduk Split
|
|
| 2012~2014 |
Hajduk Split
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández