97
CM
M. Pašalić
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Pašalić
CM
97
CAM
96
188cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
40
90
92
91
91
94
93
90
91
91
85
85
86
86
87
87
85
Tốc độ
79
Sút
91
Chuyền bóng
92
Rê bóng
92
Phòng thủ
82
Thể chất
90
Tốc độ
80
Tăng tốc
79
Dứt điểm
93
Lực sút
92
Sút xa
89
Chọn vị trí
95
Vô lê
88
Penalty
78
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
85
Chuyền dài
93
Đá phạt
76
Sút xoáy
85
Rê bóng
93
Giữ bóng
96
Khéo léo
88
Thăng bằng
76
Phản ứng
90
Kèm người
78
Lấy bóng
84
Cắt bóng
89
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
87
Thể lực
98
Quyết đoán
91
Nhảy
88
Bình tĩnh
91
TM đổ người
33
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
35
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2017 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
Spartak moscow
|
|
| 2016~2017 |
AC Milan
|
|
| 2015~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2015 |
Elche CF
|
|
| 2014~2020 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Hajduk Split
|
|
| 2012~2014 |
Hajduk Split
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández