83
CM
M. Pašalić
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Pašalić
CM
83
CAM
82
188cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
28
77
78
77
77
80
79
77
77
77
74
74
74
74
75
75
74
Tốc độ
67
Sút
75
Chuyền bóng
77
Rê bóng
79
Phòng thủ
71
Thể chất
78
Tốc độ
69
Tăng tốc
65
Dứt điểm
73
Lực sút
81
Sút xa
78
Chọn vị trí
81
Vô lê
76
Penalty
66
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
72
Chuyền dài
81
Đá phạt
64
Sút xoáy
73
Rê bóng
81
Giữ bóng
84
Khéo léo
73
Thăng bằng
60
Phản ứng
79
Kèm người
66
Lấy bóng
76
Cắt bóng
76
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
78
Thể lực
81
Quyết đoán
79
Nhảy
72
Bình tĩnh
77
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
23
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2017 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
Spartak moscow
|
|
| 2016~2017 |
AC Milan
|
|
| 2015~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2015 |
Elche CF
|
|
| 2014~2020 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 |
Hajduk Split
|
|
| 2012~2014 |
Hajduk Split
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández