108
CF
Ferenc Puskás
24
21
104
105
105
105
96
104
80
103
103
72
72
79
79
83
83
72
Tốc độ
108
Sút
108
Chuyền bóng
98
Rê bóng
108
Phòng thủ
55
Thể chất
93
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
110
Lực sút
108
Sút xa
107
Chọn vị trí
106
Vô lê
104
Penalty
102
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
100
Chuyền dài
92
Đá phạt
102
Sút xoáy
104
Rê bóng
110
Giữ bóng
106
Khéo léo
108
Thăng bằng
108
Phản ứng
105
Kèm người
45
Lấy bóng
52
Cắt bóng
57
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
87
Thể lực
97
Quyết đoán
102
Nhảy
102
Bình tĩnh
110
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 21 - Lẻ 41

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1958~1966 |
Real Madrid
|
|
| 1943~1956 | 부다페스트 혼베드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos