116
CF
Ferenc Puskás
28
26
112
113
113
113
104
111
88
111
111
80
81
87
87
91
91
80
Tốc độ
114
Sút
116
Chuyền bóng
106
Rê bóng
114
Phòng thủ
63
Thể chất
104
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
119
Lực sút
117
Sút xa
113
Chọn vị trí
115
Vô lê
110
Penalty
114
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
107
Chuyền dài
104
Đá phạt
108
Sút xoáy
111
Rê bóng
117
Giữ bóng
111
Khéo léo
115
Thăng bằng
115
Phản ứng
114
Kèm người
57
Lấy bóng
60
Cắt bóng
61
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
98
Thể lực
112
Quyết đoán
111
Nhảy
110
Bình tĩnh
115
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1958~1966 |
Real Madrid
|
|
| 1943~1956 | 부다페스트 혼베드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos