124
CF
Ferenc Puskás
41
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ferenc Puskás
CF
124
172cm
|
72kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
42
121
121
121
121
113
120
98
120
120
90
90
97
97
100
100
90
Tốc độ
123
Sút
125
Chuyền bóng
115
Rê bóng
123
Phòng thủ
73
Thể chất
113
Tốc độ
123
Tăng tốc
124
Dứt điểm
127
Lực sút
126
Sút xa
123
Chọn vị trí
124
Vô lê
119
Penalty
124
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
115
Chuyền dài
114
Đá phạt
125
Sút xoáy
123
Rê bóng
126
Giữ bóng
120
Khéo léo
124
Thăng bằng
126
Phản ứng
122
Kèm người
68
Lấy bóng
70
Cắt bóng
72
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
107
Thể lực
123
Quyết đoán
118
Nhảy
119
Bình tĩnh
126
TM đổ người
31
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
32
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1958~1966 |
Real Madrid
|
|
| 1943~1956 | 부다페스트 혼베드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos