70
LB
Yuri Berchiche
7
15
63
64
64
64
65
64
68
65
65
68
68
67
67
68
68
68
Tốc độ
69
Sút
60
Chuyền bóng
65
Rê bóng
65
Phòng thủ
67
Thể chất
72
Tốc độ
68
Tăng tốc
72
Dứt điểm
54
Lực sút
72
Sút xa
67
Chọn vị trí
55
Vô lê
57
Penalty
52
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
68
Chuyền dài
64
Đá phạt
48
Sút xoáy
71
Rê bóng
64
Giữ bóng
67
Khéo léo
65
Thăng bằng
72
Phản ứng
71
Kèm người
68
Lấy bóng
69
Cắt bóng
68
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
72
Thể lực
70
Quyết đoán
75
Nhảy
78
Bình tĩnh
69
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2018 |
K Beershort VA
|
|
| 2014~2017 |
Real Sociedad
|
|
| 2013~2013 |
Real Sociedad
|
|
| 2013~2014 |
SD Eivar
|
|
| 2012~2012 |
Real Sociedad
|
|
| 2012~2013 |
SD Eivar
|
|
| 2012~2014 |
SD Eivar
|
|
| 2012~2017 |
Real Sociedad
|
|
| 2010~2012 | 레알 우니온 이룬 | |
| 2009~2009 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2009~2010 |
Real Valladolid
|
|
| 2007~2010 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard