74
CB
Yeray
7
16
53
55
55
55
63
57
70
58
58
71
71
68
68
67
67
71
Tốc độ
58
Sút
43
Chuyền bóng
65
Rê bóng
56
Phòng thủ
72
Thể chất
67
Tốc độ
60
Tăng tốc
56
Dứt điểm
37
Lực sút
61
Sút xa
38
Chọn vị trí
34
Vô lê
48
Penalty
54
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
61
Chuyền dài
72
Đá phạt
45
Sút xoáy
51
Rê bóng
50
Giữ bóng
65
Khéo léo
48
Thăng bằng
64
Phản ứng
73
Kèm người
73
Lấy bóng
73
Cắt bóng
76
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
68
Thể lực
60
Quyết đoán
73
Nhảy
70
Bình tĩnh
70
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2015~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2013~2016 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard