73
CDM
William Carvalho
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Carvalho
CDM
73
CAM
69
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
63
65
63
63
70
66
70
65
65
67
67
64
64
65
65
67
Tốc độ
47
Sút
59
Chuyền bóng
68
Rê bóng
67
Phòng thủ
66
Thể chất
74
Tốc độ
48
Tăng tốc
47
Dứt điểm
58
Lực sút
66
Sút xa
61
Chọn vị trí
64
Vô lê
44
Penalty
53
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
58
Chuyền dài
72
Đá phạt
44
Sút xoáy
72
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
40
Thăng bằng
48
Phản ứng
66
Kèm người
69
Lấy bóng
65
Cắt bóng
70
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
80
Thể lực
72
Quyết đoán
67
Nhảy
68
Bình tĩnh
74
TM đổ người
5
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
4
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Betis
|
|
| 2013~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2012~2013 |
KSV Serkler Brugge
|
|
| 2011~2011 |
Sporting CP
|
|
| 2011~2012 | 파티마 | |
| 2011~2018 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández