82
CDM
William Carvalho
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Carvalho
CDM
82
CM
80
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
68
70
70
70
77
72
79
73
73
78
78
74
74
75
75
78
Tốc độ
63
Sút
59
Chuyền bóng
76
Rê bóng
73
Phòng thủ
78
Thể chất
84
Tốc độ
67
Tăng tốc
60
Dứt điểm
54
Lực sút
70
Sút xa
60
Chọn vị trí
64
Vô lê
52
Penalty
61
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
68
Chuyền dài
82
Đá phạt
52
Sút xoáy
77
Rê bóng
77
Giữ bóng
79
Khéo léo
52
Thăng bằng
53
Phản ứng
74
Kèm người
80
Lấy bóng
81
Cắt bóng
80
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
89
Thể lực
83
Quyết đoán
77
Nhảy
69
Bình tĩnh
87
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Betis
|
|
| 2013~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2012~2013 |
KSV Serkler Brugge
|
|
| 2011~2011 |
Sporting CP
|
|
| 2011~2012 | 파티마 | |
| 2011~2018 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández