84
CDM
William Carvalho
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
William Carvalho
CDM
84
CM
81
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
66
70
70
70
78
73
81
73
73
80
80
77
77
77
77
80
Tốc độ
68
Sút
54
Chuyền bóng
75
Rê bóng
75
Phòng thủ
80
Thể chất
85
Tốc độ
72
Tăng tốc
65
Dứt điểm
53
Lực sút
56
Sút xa
56
Chọn vị trí
61
Vô lê
47
Penalty
57
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
66
Chuyền dài
86
Đá phạt
47
Sút xoáy
74
Rê bóng
77
Giữ bóng
80
Khéo léo
61
Thăng bằng
62
Phản ứng
77
Kèm người
80
Lấy bóng
86
Cắt bóng
82
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
90
Thể lực
85
Quyết đoán
82
Nhảy
65
Bình tĩnh
86
TM đổ người
3
TM bắt bóng
3
TM phát bóng
2
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Betis
|
|
| 2013~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2012~2013 |
KSV Serkler Brugge
|
|
| 2011~2011 |
Sporting CP
|
|
| 2011~2012 | 파티마 | |
| 2011~2018 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández