73
ST
V. Muriqi
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vedat Muriqi
ST
73
194cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
70
67
62
62
62
65
49
61
61
46
46
43
43
44
44
46
Tốc độ
51
Sút
71
Chuyền bóng
56
Rê bóng
62
Phòng thủ
28
Thể chất
72
Tốc độ
56
Tăng tốc
46
Dứt điểm
73
Lực sút
72
Sút xa
70
Chọn vị trí
71
Vô lê
64
Penalty
72
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
33
Chuyền dài
56
Đá phạt
51
Sút xoáy
51
Rê bóng
65
Giữ bóng
72
Khéo léo
32
Thăng bằng
29
Phản ứng
72
Kèm người
20
Lấy bóng
27
Cắt bóng
24
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
80
Thể lực
63
Quyết đoán
65
Nhảy
77
Bình tĩnh
66
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2022~2022 |
RCD Mallorca
|
|
| 2022~2026 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~ |
Latium
|
|
| 2020~2022 |
Latium
|
|
| 2019~2020 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~2019 |
Caykur Rizespor
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2014~2014 | KS 베사 카바여 | |
| 2014~2016 |
GZT Giresunspor
|
|
| 2013~2013 | 테우타 두러스 | |
| 2013~2014 | 테우타 두러스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández