82
ST
V. Muriqi
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vedat Muriqi
ST
82
194cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
79
75
71
71
65
72
52
69
69
51
51
49
49
51
51
51
Tốc độ
67
Sút
78
Chuyền bóng
59
Rê bóng
72
Phòng thủ
32
Thể chất
81
Tốc độ
73
Tăng tốc
60
Dứt điểm
83
Lực sút
80
Sút xa
68
Chọn vị trí
83
Vô lê
77
Penalty
75
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
43
Chuyền dài
46
Đá phạt
38
Sút xoáy
65
Rê bóng
74
Giữ bóng
78
Khéo léo
56
Thăng bằng
43
Phản ứng
79
Kèm người
32
Lấy bóng
27
Cắt bóng
22
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
90
Thể lực
71
Quyết đoán
77
Nhảy
65
Bình tĩnh
76
TM đổ người
11
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2022~2022 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~ |
Latium
|
|
| 2020~2022 |
Latium
|
|
| 2019~2020 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~2019 |
Caykur Rizespor
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2014~2014 | KS 베사 카바여 | |
| 2014~2016 |
GZT Giresunspor
|
|
| 2013~2013 | 테우타 두러스 | |
| 2013~2014 | 테우타 두러스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos