114
ST
V. Muriqi
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vedat Muriqi
ST
114
194cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
111
107
103
103
98
104
82
102
102
79
80
80
80
82
82
79
Tốc độ
103
Sút
111
Chuyền bóng
94
Rê bóng
101
Phòng thủ
60
Thể chất
112
Tốc độ
104
Tăng tốc
102
Dứt điểm
113
Lực sút
115
Sút xa
105
Chọn vị trí
116
Vô lê
106
Penalty
112
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
82
Chuyền dài
87
Đá phạt
87
Sút xoáy
101
Rê bóng
100
Giữ bóng
107
Khéo léo
90
Thăng bằng
92
Phản ứng
111
Kèm người
57
Lấy bóng
61
Cắt bóng
42
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
118
Thể lực
115
Quyết đoán
97
Nhảy
110
Bình tĩnh
102
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2022~2022 |
RCD Mallorca
|
|
| 2022~2026 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~ |
Latium
|
|
| 2020~2022 |
Latium
|
|
| 2019~2020 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~2019 |
Caykur Rizespor
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2014~2014 | KS 베사 카바여 | |
| 2014~2016 |
GZT Giresunspor
|
|
| 2013~2013 | 테우타 두러스 | |
| 2013~2014 | 테우타 두러스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández