73
CB
T. Chalobah
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Trevoh Chalobah
CB
73
RB
69
192cm
|
84kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
12
57
57
57
57
63
59
68
59
59
70
70
66
66
65
65
70
Tốc độ
58
Sút
46
Chuyền bóng
61
Rê bóng
61
Phòng thủ
71
Thể chất
68
Tốc độ
60
Tăng tốc
56
Dứt điểm
40
Lực sút
57
Sút xa
55
Chọn vị trí
44
Vô lê
41
Penalty
40
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
55
Chuyền dài
66
Đá phạt
39
Sút xoáy
57
Rê bóng
62
Giữ bóng
65
Khéo léo
46
Thăng bằng
53
Phản ứng
70
Kèm người
72
Lấy bóng
71
Cắt bóng
72
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
73
Thể lực
59
Quyết đoán
67
Nhảy
76
Bình tĩnh
69
TM đổ người
4
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2025~2026 |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2024~2025 |
crystal palace
|
|
| 2021~2024 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
FC Lorient
|
|
| 2019~2019 |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
Huddersfield Town
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Ipswich Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández