120
CB
T. Chalobah
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Trevoh Chalobah
CB
120
192cm
|
84kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
29
101
103
103
103
109
106
115
106
106
117
117
114
114
112
112
117
Tốc độ
115
Sút
81
Chuyền bóng
104
Rê bóng
114
Phòng thủ
118
Thể chất
113
Tốc độ
116
Tăng tốc
114
Dứt điểm
85
Lực sút
88
Sút xa
67
Chọn vị trí
80
Vô lê
82
Penalty
73
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
83
Chuyền dài
108
Đá phạt
81
Sút xoáy
86
Rê bóng
112
Giữ bóng
119
Khéo léo
112
Thăng bằng
119
Phản ứng
115
Kèm người
120
Lấy bóng
117
Cắt bóng
119
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
118
Thể lực
108
Quyết đoán
108
Nhảy
113
Bình tĩnh
107
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2025~2026 |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2024~2025 |
crystal palace
|
|
| 2021~2024 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
FC Lorient
|
|
| 2019~2019 |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
Huddersfield Town
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Ipswich Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández