97
CB
T. Chalobah
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Trevoh Chalobah
CB
97
192cm
|
84kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
36
80
81
81
81
87
83
92
83
83
94
94
90
90
89
89
94
Tốc độ
81
Sút
70
Chuyền bóng
85
Rê bóng
84
Phòng thủ
95
Thể chất
92
Tốc độ
82
Tăng tốc
80
Dứt điểm
64
Lực sút
81
Sút xa
79
Chọn vị trí
68
Vô lê
65
Penalty
64
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
79
Chuyền dài
90
Đá phạt
63
Sút xoáy
81
Rê bóng
86
Giữ bóng
89
Khéo léo
69
Thăng bằng
68
Phản ứng
94
Kèm người
96
Lấy bóng
95
Cắt bóng
96
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
97
Thể lực
83
Quyết đoán
91
Nhảy
100
Bình tĩnh
93
TM đổ người
28
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
32
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2025~2026 |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
crystal palace
|
|
| 2024~2025 |
crystal palace
|
|
| 2021~2024 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
FC Lorient
|
|
| 2019~2019 |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
Huddersfield Town
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Ipswich Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández