66
ST
T. Pukki
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Teemu Pukki
ST
65
180cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
62
63
60
60
59
62
49
59
59
43
41
44
44
47
47
43
Tốc độ
58
Sút
63
Chuyền bóng
55
Rê bóng
60
Phòng thủ
31
Thể chất
61
Tốc độ
58
Tăng tốc
59
Dứt điểm
64
Lực sút
64
Sút xa
58
Chọn vị trí
69
Vô lê
63
Penalty
67
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
40
Chuyền dài
54
Đá phạt
37
Sút xoáy
54
Rê bóng
59
Giữ bóng
62
Khéo léo
63
Thăng bằng
63
Phản ứng
69
Kèm người
26
Lấy bóng
25
Cắt bóng
48
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
62
Thể lực
64
Quyết đoán
56
Nhảy
63
Bình tĩnh
70
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
HJK Helsinki
|
|
| 2023~ |
Minnesota United FC
|
|
| 2023~2025 |
Minnesota United FC
|
|
| 2018~ |
Norwich City
|
|
| 2018~2023 |
Norwich City
|
|
| 2015~2018 |
Bronby IF
|
|
| 2014~2015 |
Bronby IF
|
|
| 2014~2018 |
Bronby IF
|
|
| 2013~2014 |
Celtic
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2011~2013 |
FC Schalke 04
|
|
| 2010~2011 |
HJK Helsinki
|
|
| 2008~2010 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2007~2008 | FC 쿠티피 | |
| 2006~2008 | KTP |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández