98
ST
T. Pukki
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Teemu Pukki
ST
98
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
95
94
90
90
80
90
64
88
88
58
58
62
62
67
67
58
Tốc độ
94
Sút
95
Chuyền bóng
71
Rê bóng
93
Phòng thủ
40
Thể chất
87
Tốc độ
96
Tăng tốc
93
Dứt điểm
103
Lực sút
100
Sút xa
79
Chọn vị trí
100
Vô lê
88
Penalty
88
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
60
Chuyền dài
46
Đá phạt
45
Sút xoáy
69
Rê bóng
94
Giữ bóng
95
Khéo léo
88
Thăng bằng
85
Phản ứng
99
Kèm người
42
Lấy bóng
30
Cắt bóng
45
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
93
Thể lực
95
Quyết đoán
67
Nhảy
84
Bình tĩnh
88
TM đổ người
14
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
HJK Helsinki
|
|
| 2023~ |
Minnesota United FC
|
|
| 2023~2025 |
Minnesota United FC
|
|
| 2018~ |
Norwich City
|
|
| 2018~2023 |
Norwich City
|
|
| 2015~2018 |
Bronby IF
|
|
| 2014~2015 |
Bronby IF
|
|
| 2014~2018 |
Bronby IF
|
|
| 2013~2014 |
Celtic
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2011~2013 |
FC Schalke 04
|
|
| 2010~2011 |
HJK Helsinki
|
|
| 2008~2010 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2007~2008 | FC 쿠티피 | |
| 2006~2008 | KTP |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard