83
ST
T. Pukki
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Teemu Pukki
ST
83
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
80
80
77
77
72
78
60
76
76
55
55
58
58
61
61
55
Tốc độ
79
Sút
80
Chuyền bóng
66
Rê bóng
79
Phòng thủ
43
Thể chất
73
Tốc độ
78
Tăng tốc
82
Dứt điểm
85
Lực sút
79
Sút xa
71
Chọn vị trí
87
Vô lê
78
Penalty
77
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
53
Chuyền dài
55
Đá phạt
48
Sút xoáy
60
Rê bóng
77
Giữ bóng
81
Khéo léo
81
Thăng bằng
77
Phản ứng
86
Kèm người
39
Lấy bóng
38
Cắt bóng
52
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
74
Thể lực
81
Quyết đoán
62
Nhảy
73
Bình tĩnh
85
TM đổ người
24
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
HJK Helsinki
|
|
| 2023~ |
Minnesota United FC
|
|
| 2023~2025 |
Minnesota United FC
|
|
| 2018~ |
Norwich City
|
|
| 2018~2023 |
Norwich City
|
|
| 2015~2018 |
Bronby IF
|
|
| 2014~2015 |
Bronby IF
|
|
| 2014~2018 |
Bronby IF
|
|
| 2013~2014 |
Celtic
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2011~2013 |
FC Schalke 04
|
|
| 2010~2011 |
HJK Helsinki
|
|
| 2008~2010 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2007~2008 | FC 쿠티피 | |
| 2006~2008 | KTP |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard