65
RB
S. Widmer
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Silvan Widmer
RB
65
RM
65
LM
65
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
61
61
61
61
62
61
62
62
62
63
63
62
62
62
62
63
Tốc độ
64
Sút
54
Chuyền bóng
61
Rê bóng
62
Phòng thủ
63
Thể chất
63
Tốc độ
65
Tăng tốc
64
Dứt điểm
52
Lực sút
64
Sút xa
55
Chọn vị trí
62
Vô lê
42
Penalty
49
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
62
Chuyền dài
62
Đá phạt
49
Sút xoáy
62
Rê bóng
61
Giữ bóng
64
Khéo léo
66
Thăng bằng
59
Phản ứng
68
Kèm người
65
Lấy bóng
62
Cắt bóng
64
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
67
Thể lực
59
Quyết đoán
59
Nhảy
73
Bình tĩnh
67
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2021 |
FC Basel 1893
|
|
| 2013~2018 |
Udinese
|
|
| 2012~2012 |
Granada CF
|
|
| 2012~2013 | FC 아라우 | |
| 2011~2012 | FC 아라우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández