69
CB
Sidnei
6
16
57
55
54
54
57
54
62
55
55
66
66
61
61
60
60
66
Tốc độ
54
Sút
49
Chuyền bóng
53
Rê bóng
54
Phòng thủ
64
Thể chất
71
Tốc độ
58
Tăng tốc
51
Dứt điểm
47
Lực sút
65
Sút xa
47
Chọn vị trí
47
Vô lê
29
Penalty
51
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
52
Chuyền dài
56
Đá phạt
34
Sút xoáy
32
Rê bóng
55
Giữ bóng
61
Khéo léo
39
Thăng bằng
29
Phản ứng
66
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
65
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
79
Thể lực
56
Quyết đoán
71
Nhảy
74
Bình tĩnh
57
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 세아라 | |
| 2022~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2022~2022 | 크루제이루 | |
| 2022~2023 |
UD Las Palmas
|
|
| 2018~ |
Real Betis
|
|
| 2018~2022 |
Real Betis
|
|
| 2015~2018 | RC 데포르티보 | |
| 2014~2015 | RC 데포르티보 | |
| 2013~2014 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2012 |
Besiktas JK
|
|
| 2008~2015 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2008 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard