82
CB
Sidnei
13
19
61
60
59
59
65
60
75
62
62
79
79
73
73
72
72
79
Tốc độ
59
Sút
48
Chuyền bóng
58
Rê bóng
67
Phòng thủ
81
Thể chất
80
Tốc độ
59
Tăng tốc
59
Dứt điểm
43
Lực sút
61
Sút xa
50
Chọn vị trí
44
Vô lê
43
Penalty
58
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
56
Chuyền dài
69
Đá phạt
39
Sút xoáy
36
Rê bóng
67
Giữ bóng
75
Khéo léo
53
Thăng bằng
49
Phản ứng
74
Kèm người
80
Lấy bóng
85
Cắt bóng
81
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
88
Thể lực
72
Quyết đoán
76
Nhảy
64
Bình tĩnh
68
TM đổ người
10
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 세아라 | |
| 2022~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2022~2022 | 크루제이루 | |
| 2022~2023 |
UD Las Palmas
|
|
| 2018~ |
Real Betis
|
|
| 2018~2022 |
Real Betis
|
|
| 2015~2018 | RC 데포르티보 | |
| 2014~2015 | RC 데포르티보 | |
| 2013~2014 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2012 |
Besiktas JK
|
|
| 2008~2015 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2008 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard