72
CB
Sidnei
7
16
59
57
56
56
59
57
66
58
58
69
69
64
64
63
63
69
Tốc độ
61
Sút
50
Chuyền bóng
55
Rê bóng
56
Phòng thủ
67
Thể chất
72
Tốc độ
61
Tăng tốc
61
Dứt điểm
48
Lực sút
65
Sút xa
48
Chọn vị trí
47
Vô lê
29
Penalty
51
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
52
Chuyền dài
59
Đá phạt
34
Sút xoáy
32
Rê bóng
56
Giữ bóng
66
Khéo léo
40
Thăng bằng
34
Phản ứng
67
Kèm người
66
Lấy bóng
69
Cắt bóng
69
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
82
Thể lực
57
Quyết đoán
68
Nhảy
72
Bình tĩnh
63
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 세아라 | |
| 2022~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2022~2022 | 크루제이루 | |
| 2022~2023 |
UD Las Palmas
|
|
| 2018~ |
Real Betis
|
|
| 2018~2022 |
Real Betis
|
|
| 2015~2018 | RC 데포르티보 | |
| 2014~2015 | RC 데포르티보 | |
| 2013~2014 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2012 |
Besiktas JK
|
|
| 2008~2015 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2008 | 인터나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard