68
ST
S. Kalajdžić
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sasa Kalajdzic
ST
67
200cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
64
63
60
60
59
62
49
59
59
49
50
46
46
47
47
49
Tốc độ
43
Sút
62
Chuyền bóng
59
Rê bóng
59
Phòng thủ
39
Thể chất
56
Tốc độ
43
Tăng tốc
45
Dứt điểm
66
Lực sút
65
Sút xa
55
Chọn vị trí
67
Vô lê
64
Penalty
50
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
52
Chuyền dài
56
Đá phạt
41
Sút xoáy
44
Rê bóng
65
Giữ bóng
66
Khéo léo
27
Thăng bằng
27
Phản ứng
67
Kèm người
34
Lấy bóng
40
Cắt bóng
30
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
72
Thể lực
36
Quyết đoán
39
Nhảy
74
Bình tĩnh
65
TM đổ người
6
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2025~2026 |
LASK
|
|
| 2024~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2024~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~2024 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2019~2022 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2017~2019 |
FC Flyeralarm Admira
|
|
| 2016~2019 | 아드미라 바커 II | |
| 2014~2015 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández