83
ST
S. Kalajdžić
14
28
80
78
76
76
73
77
64
75
75
61
61
62
62
64
64
61
Tốc độ
66
Sút
77
Chuyền bóng
71
Rê bóng
77
Phòng thủ
52
Thể chất
73
Tốc độ
64
Tăng tốc
69
Dứt điểm
85
Lực sút
78
Sút xa
67
Chọn vị trí
84
Vô lê
73
Penalty
49
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
65
Chuyền dài
69
Đá phạt
54
Sút xoáy
57
Rê bóng
78
Giữ bóng
82
Khéo léo
69
Thăng bằng
61
Phản ứng
82
Kèm người
47
Lấy bóng
53
Cắt bóng
41
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
85
Thể lực
72
Quyết đoán
52
Nhảy
61
Bình tĩnh
77
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
24
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2024~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~2024 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2019~2022 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2017~2019 |
FC Flyeralarm Admira
|
|
| 2016~2019 | 아드미라 바커 II | |
| 2014~2015 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard