90
ST
S. Kalajdžić
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sasa Kalajdzic
ST
90
CAM
86
200cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
87
85
83
83
80
83
71
82
82
69
69
70
70
71
71
69
Tốc độ
75
Sút
84
Chuyền bóng
76
Rê bóng
84
Phòng thủ
61
Thể chất
82
Tốc độ
70
Tăng tốc
82
Dứt điểm
92
Lực sút
86
Sút xa
73
Chọn vị trí
91
Vô lê
74
Penalty
56
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
73
Chuyền dài
77
Đá phạt
60
Sút xoáy
64
Rê bóng
85
Giữ bóng
90
Khéo léo
74
Thăng bằng
67
Phản ứng
85
Kèm người
58
Lấy bóng
60
Cắt bóng
55
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
91
Thể lực
81
Quyết đoán
65
Nhảy
67
Bình tĩnh
82
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2025~2026 |
LASK
|
|
| 2024~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2024~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~2024 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2019~2022 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2017~2019 |
FC Flyeralarm Admira
|
|
| 2016~2019 | 아드미라 바커 II | |
| 2014~2015 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández