76
CAM
Sancet
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sancet
CAM
76
CM
75
ST
76
188cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
17
73
73
72
72
72
73
68
72
72
65
65
65
65
67
67
65
Tốc độ
66
Sút
73
Chuyền bóng
70
Rê bóng
74
Phòng thủ
61
Thể chất
72
Tốc độ
68
Tăng tốc
65
Dứt điểm
75
Lực sút
73
Sút xa
72
Chọn vị trí
75
Vô lê
70
Penalty
68
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
66
Chuyền dài
71
Đá phạt
56
Sút xoáy
72
Rê bóng
75
Giữ bóng
75
Khéo léo
74
Thăng bằng
70
Phản ứng
74
Kèm người
59
Lấy bóng
62
Cắt bóng
63
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
71
Thể lực
76
Quyết đoán
71
Nhảy
78
Bình tĩnh
75
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
5
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2019~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2018~2020 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard