76
CDM
Rúben Neves
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Neves
CDM
76
CM
76
180cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
63
66
66
66
73
69
73
68
68
67
68
69
69
70
70
67
Tốc độ
50
Sút
66
Chuyền bóng
77
Rê bóng
67
Phòng thủ
68
Thể chất
66
Tốc độ
50
Tăng tốc
51
Dứt điểm
58
Lực sút
76
Sút xa
73
Chọn vị trí
55
Vô lê
72
Penalty
75
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
77
Chuyền dài
78
Đá phạt
72
Sút xoáy
78
Rê bóng
65
Giữ bóng
75
Khéo léo
56
Thăng bằng
64
Phản ứng
77
Kèm người
72
Lấy bóng
70
Cắt bóng
70
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
65
Thể lực
72
Quyết đoán
67
Nhảy
60
Bình tĩnh
78
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2017~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2014~2015 | FC 포르투 B | |
| 2014~2017 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé