90
CM
Rúben Neves
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Neves
CM
90
CDM
89
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
31
77
80
80
80
87
83
86
82
82
81
81
82
82
83
83
81
Tốc độ
66
Sút
79
Chuyền bóng
90
Rê bóng
82
Phòng thủ
82
Thể chất
79
Tốc độ
63
Tăng tốc
71
Dứt điểm
72
Lực sút
90
Sút xa
87
Chọn vị trí
70
Vô lê
87
Penalty
82
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
86
Chuyền dài
93
Đá phạt
87
Sút xoáy
90
Rê bóng
81
Giữ bóng
87
Khéo léo
75
Thăng bằng
79
Phản ứng
86
Kèm người
83
Lấy bóng
85
Cắt bóng
86
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
74
Thể lực
85
Quyết đoán
88
Nhảy
73
Bình tĩnh
91
TM đổ người
29
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
23
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2017~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2014~2015 | FC 포르투 B | |
| 2014~2017 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé