100
CDM
Rúben Neves
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rúben Neves
CDM
100
CM
100
CB
95
180cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
41
88
91
91
91
97
93
97
93
93
92
92
94
94
95
95
92
Tốc độ
76
Sút
90
Chuyền bóng
101
Rê bóng
92
Phòng thủ
92
Thể chất
94
Tốc độ
78
Tăng tốc
75
Dứt điểm
82
Lực sút
100
Sút xa
97
Chọn vị trí
81
Vô lê
96
Penalty
99
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
101
Chuyền dài
102
Đá phạt
96
Sút xoáy
102
Rê bóng
89
Giữ bóng
99
Khéo léo
88
Thăng bằng
88
Phản ứng
101
Kèm người
96
Lấy bóng
94
Cắt bóng
94
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
92
Thể lực
104
Quyết đoán
91
Nhảy
86
Bình tĩnh
102
TM đổ người
38
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
32
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2017~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2014~2015 | FC 포르투 B | |
| 2014~2017 |
FC Porto
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé