71
ST
Rodrigo
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Moreno Machado
ST
71
CAM
71
RW
71
182cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
68
69
68
68
63
68
52
67
67
48
49
52
52
54
54
48
Tốc độ
66
Sút
69
Chuyền bóng
66
Rê bóng
69
Phòng thủ
39
Thể chất
60
Tốc độ
67
Tăng tốc
66
Dứt điểm
68
Lực sút
74
Sút xa
67
Chọn vị trí
71
Vô lê
66
Penalty
68
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
68
Chuyền dài
57
Đá phạt
59
Sút xoáy
73
Rê bóng
70
Giữ bóng
69
Khéo léo
67
Thăng bằng
64
Phản ứng
70
Kèm người
40
Lấy bóng
38
Cắt bóng
29
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
59
Thể lực
65
Quyết đoán
56
Nhảy
72
Bình tĩnh
69
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알라이얀 | |
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2023 |
Leeds United
|
|
| 2015~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2010~2011 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2010~2015 |
SL Benfica
|
|
| 2009~2010 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández