74
RM
Pedro Neto
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro Neto
RM
74
LM
74
174cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
67
71
72
72
65
70
53
71
71
45
44
53
53
56
56
45
Tốc độ
80
Sút
67
Chuyền bóng
68
Rê bóng
73
Phòng thủ
34
Thể chất
61
Tốc độ
80
Tăng tốc
81
Dứt điểm
68
Lực sút
71
Sút xa
66
Chọn vị trí
70
Vô lê
64
Penalty
57
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
71
Chuyền dài
59
Đá phạt
64
Sút xoáy
70
Rê bóng
73
Giữ bóng
72
Khéo léo
78
Thăng bằng
78
Phản ứng
71
Kèm người
35
Lấy bóng
35
Cắt bóng
35
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
57
Thể lực
72
Quyết đoán
60
Nhảy
65
Bình tĩnh
70
TM đổ người
5
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2019~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~2019 |
Latium
|
|
| 2019~2024 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2019 |
Latium
|
|
| 2017~2017 | 브라가 B | |
| 2017~2018 |
Latium
|
|
| 2017~2019 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández