98
RM
Pedro Neto
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro Neto
RM
98
LM
98
174cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
91
94
95
95
88
94
77
95
95
69
68
76
76
80
80
69
Tốc độ
104
Sút
91
Chuyền bóng
91
Rê bóng
96
Phòng thủ
58
Thể chất
85
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
92
Lực sút
95
Sút xa
90
Chọn vị trí
93
Vô lê
88
Penalty
81
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
96
Chuyền dài
82
Đá phạt
90
Sút xoáy
94
Rê bóng
96
Giữ bóng
96
Khéo léo
102
Thăng bằng
102
Phản ứng
93
Kèm người
59
Lấy bóng
59
Cắt bóng
59
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
80
Thể lực
96
Quyết đoán
84
Nhảy
89
Bình tĩnh
94
TM đổ người
29
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
30
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2019~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~2019 |
Latium
|
|
| 2019~2024 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2019 |
Latium
|
|
| 2017~2017 | 브라가 B | |
| 2017~2018 |
Latium
|
|
| 2017~2019 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández