120
RW
Pedro Neto
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro Neto
RW
120
LW
120
174cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
113
116
117
117
111
117
94
117
117
85
85
94
94
98
98
85
Tốc độ
121
Sút
109
Chuyền bóng
117
Rê bóng
119
Phòng thủ
70
Thể chất
105
Tốc độ
121
Tăng tốc
122
Dứt điểm
108
Lực sút
116
Sút xa
108
Chọn vị trí
117
Vô lê
100
Penalty
103
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
120
Chuyền dài
108
Đá phạt
111
Sút xoáy
116
Rê bóng
121
Giữ bóng
118
Khéo léo
120
Thăng bằng
119
Phản ứng
117
Kèm người
66
Lấy bóng
69
Cắt bóng
64
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
105
Thể lực
117
Quyết đoán
96
Nhảy
99
Bình tĩnh
118
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2019~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~2019 |
Latium
|
|
| 2019~2024 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2019 |
Latium
|
|
| 2017~2017 | 브라가 B | |
| 2017~2018 |
Latium
|
|
| 2017~2019 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández