67
CM
Pedrinho
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedrinho
CM
67
CDM
62
170cm
|
65kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
15
60
63
64
64
64
64
59
64
64
52
52
59
59
60
60
52
Tốc độ
67
Sút
61
Chuyền bóng
66
Rê bóng
66
Phòng thủ
51
Thể chất
51
Tốc độ
69
Tăng tốc
66
Dứt điểm
53
Lực sút
73
Sút xa
68
Chọn vị trí
62
Vô lê
72
Penalty
64
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
64
Chuyền dài
66
Đá phạt
66
Sút xoáy
68
Rê bóng
65
Giữ bóng
67
Khéo léo
71
Thăng bằng
74
Phản ứng
61
Kèm người
51
Lấy bóng
55
Cắt bóng
53
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
40
Thể lực
69
Quyết đoán
61
Nhảy
48
Bình tĩnh
65
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
|
|
| 2021~ |
Gil Vicente FC
|
|
| 2021~2022 |
Gil Vicente FC
|
|
| 2020~2021 | FK 리가 | |
| 2016~2020 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2013~2013 | AC 빌라 메이아 | |
| 2011~2016 | 프레우문드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos