65
CAM
Pedrinho
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedrinho
CAM
65
CM
63
166cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
58
61
62
62
60
62
55
63
63
50
50
56
56
57
57
50
Tốc độ
70
Sút
57
Chuyền bóng
62
Rê bóng
64
Phòng thủ
46
Thể chất
52
Tốc độ
69
Tăng tốc
72
Dứt điểm
53
Lực sút
69
Sút xa
59
Chọn vị trí
58
Vô lê
45
Penalty
67
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
62
Chuyền dài
61
Đá phạt
66
Sút xoáy
68
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
70
Thăng bằng
72
Phản ứng
61
Kèm người
44
Lấy bóng
48
Cắt bóng
47
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
40
Thể lực
68
Quyết đoán
61
Nhảy
72
Bình tĩnh
61
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
|
|
| 2021~ |
Gil Vicente FC
|
|
| 2021~2022 |
Gil Vicente FC
|
|
| 2020~2021 | FK 리가 | |
| 2016~2020 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2013~2013 | AC 빌라 메이아 | |
| 2011~2016 | 프레우문드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos