69
CM
Pedrinho
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedrinho
CM
69
RW
69
170cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
62
66
66
66
66
67
60
67
67
54
54
60
60
62
62
54
Tốc độ
70
Sút
62
Chuyền bóng
67
Rê bóng
69
Phòng thủ
51
Thể chất
53
Tốc độ
70
Tăng tốc
72
Dứt điểm
58
Lực sút
72
Sút xa
66
Chọn vị trí
63
Vô lê
46
Penalty
68
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
63
Chuyền dài
68
Đá phạt
67
Sút xoáy
69
Rê bóng
69
Giữ bóng
68
Khéo léo
71
Thăng bằng
76
Phản ứng
65
Kèm người
51
Lấy bóng
55
Cắt bóng
50
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
40
Thể lực
73
Quyết đoán
62
Nhảy
56
Bình tĩnh
60
TM đổ người
14
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
|
|
| 2021~ |
Gil Vicente FC
|
|
| 2021~2022 |
Gil Vicente FC
|
|
| 2020~2021 | FK 리가 | |
| 2016~2020 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2013~2013 | AC 빌라 메이아 | |
| 2011~2016 | 프레우문드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard