69
CB
P. Struijk
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pascal Struijk
CB
69
190cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
52
52
50
50
58
53
64
53
53
66
67
61
61
60
60
66
Tốc độ
52
Sút
40
Chuyền bóng
52
Rê bóng
56
Phòng thủ
66
Thể chất
70
Tốc độ
52
Tăng tốc
53
Dứt điểm
37
Lực sút
60
Sút xa
28
Chọn vị trí
39
Vô lê
30
Penalty
56
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
37
Chuyền dài
62
Đá phạt
28
Sút xoáy
37
Rê bóng
55
Giữ bóng
60
Khéo léo
51
Thăng bằng
52
Phản ứng
66
Kèm người
67
Lấy bóng
67
Cắt bóng
65
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
72
Thể lực
68
Quyết đoán
69
Nhảy
74
Bình tĩnh
67
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2018~ |
Leeds United
|
|
| 2018~2026 |
Leeds United
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández