120
CB
P. Struijk
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pascal Struijk
CB
120
190cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
102
102
100
100
107
103
114
103
103
117
117
111
111
109
109
117
Tốc độ
106
Sút
87
Chuyền bóng
99
Rê bóng
108
Phòng thủ
118
Thể chất
116
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
81
Lực sút
106
Sút xa
87
Chọn vị trí
90
Vô lê
76
Penalty
81
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
80
Chuyền dài
111
Đá phạt
76
Sút xoáy
87
Rê bóng
110
Giữ bóng
112
Khéo léo
97
Thăng bằng
102
Phản ứng
111
Kèm người
120
Lấy bóng
118
Cắt bóng
118
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
119
Thể lực
111
Quyết đoán
116
Nhảy
119
Bình tĩnh
112
TM đổ người
19
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2018~ |
Leeds United
|
|
| 2018~2026 |
Leeds United
|
|
| 2016~2017 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández